Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Perez

MirandesHậu vệESP
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Pablo Perez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—432570002177%66%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/105 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Barakaldo CFB 0-2740000021/3336/7V6,10
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Zamora CFH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFT 1-0570010017/2025/7—7,10
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real UnionH 2-2800011026/3000/4—5,80
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Merida ADT 4-331000009/1301/2—6,60
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ CacerenoB 0-115000008/926/7——
01/06/2026La Liga 2@ CD LeganesB 0-17000001/102/3—6,52
24/05/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-1850121117/2234/5—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
28/06/202220100 nghìn €
25/09/202221150 nghìn €
28/12/202221150 nghìn €
29/06/202321200 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
23/06/202422250 nghìn €
17/12/202423250 nghìn €
24/06/202523250 nghìn €
15/10/202524200 nghìn €
29/12/202524200 nghìn €
21/06/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atletico de Madrid BMirandesChuyển nhượng—
29/06/2026MirandesAtletico de Madrid BCho mượn—
30/07/2025Atletico de Madrid BMirandesChuyển nhượng—
22/08/2023Sevilla AtleticoAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2019AD Nervión U19Sevilla U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com