
Pablo Pérez
Tiền vệESP
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Pablo Pérez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/08/2014 | 21 | — |
| 07/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Union Langreo | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2024 | CF Rayo Majadahonda | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Bengaluru FC | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2022 | Free Player | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting Gijon | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | AD Alcorcon | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Sporting Gijon | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy39
- Sức mạnh42
- Thể lực36
- Kỹ thuật49