Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Pagis

Paris FCTiền đạoFRA
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Pablo Pagis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7752410115285%41%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/207 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/17 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/55 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Pagis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3700031225/3004/7—6,24
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1900040036/4035/10—6,46
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1681021121/2623/9—7,68
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0790010229/3311/6—6,68
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2640120418/2113/9—7,67
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-0720000126/3324/6—6,53
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0810030021/2403/8—6,59
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-2670031020/2615/9—6,30
11/05/2026Ligue 1@ MetzT 4-0280200515/1800/1—7,35
02/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainH 2-2721011115/2001/8—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202219100 nghìn €
29/05/202219200 nghìn €
27/10/202219600 nghìn €
05/04/2023201,5 triệu €
15/06/2023201,5 triệu €
17/12/2023201,2 triệu €
25/03/2024211,0 triệu €
10/06/2024211,0 triệu €
03/12/202421800 nghìn €
11/03/2025221,2 triệu €
01/06/2025223,5 triệu €
09/10/2025224,0 triệu €
14/12/2025225,0 triệu €
26/03/20262310,0 triệu €
31/05/20262315,0 triệu €
23/09/20262320,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026LorientParis FCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2024Stade Lavallois MFCLorientCho mượn—
07/01/2024LorientStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
29/06/2023NimesLorientCho mượn—
30/08/2022LorientNimesChuyển nhượng—
30/06/2022Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2020Lorient U19Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2019Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FC U17Lorient U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com