
Pablo Pagis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 524 | 1 | 0 | 1 | 15 | 2 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/207 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/55 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/30 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 36/40 | 3 | 5/10 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 2 | 3/9 | — | 7,68 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 1 | 1/6 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 64 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 18/21 | 1 | 3/9 | — | 7,67 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 4/6 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 3/8 | — | 6,59 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 5/9 | — | 6,30 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | 28 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 7,35 |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 1/8 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Lorient | Paris FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Stade Lavallois MFC | Lorient | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Lorient | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nimes | Lorient | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Lorient | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U17 | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật70
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực54