
Pablo Ortíz là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 459 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 42% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/140 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 4/8 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/5 | V | 6,21 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 5,67 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/6 | — | 6,95 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Querétaro FC U21 | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queretaro U19 | Querétaro FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực46