
Pablo Ortíz
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Pablo Ortíz là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 8 | 8 | 660 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 53% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/323 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/49 | 1 | 3/4 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 3 | 3/7 | V | 4,96 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 1/2 | V | 5,96 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/55 | 0 | 2/4 | — | 7,06 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 5,68 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 5/6 | — | 7,10 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | FC Baník Ostrava | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Dunajska Streda | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2025 | Houston Dynamo | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Dunajska Streda | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Midtjylland | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Pardubice | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Midtjylland | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Mafra | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Midtjylland | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | America de Cali | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Midtjylland | America de Cali | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | America de Cali | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | America de Cali U20 | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật33
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực44