
Pablo Mancilla là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.527Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1527Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 27 | 18 | 1.527 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 88% | 51% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.527 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 471/535 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/100 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/44 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | V | 5,93 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 5,75 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/5 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | — |
| 04/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 06/11/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.