
Pablo Lima là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
15Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 13 | 282 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 93% | 33% | 3 | 0 | 2,66 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 38% | 2 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 2,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/226 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/87 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 3/8 | V | 6,40 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/41 | 3 | 4/5 | V | 7,60 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/06/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/10/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/02/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/01/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực45