
Pablo Larrea
Tiền vệESP
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Pablo Larrea là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Cartagena | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | Algeciras | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Real Murcia | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Tenerife | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Ponferradina | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Numancia | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ponferradina | Numancia | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Numancia | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Villarreal B | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atlético de Madrid U17 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực49
- Kỹ thuật48