Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Ibanez Lumbreras

Deportivo AlavésTiền vệESP
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Pablo Ibanez Lumbreras là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
760Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9976010011281%53%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/265 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
14
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/100 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 44
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Ibanez Lumbreras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ RC CeltaB 1-2900020235/4008/13—6,67
10/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-2900000019/2169/14—6,56
19/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 0-0850000123/2716/17—6,88
16/09/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1900030124/3458/11—6,01
12/09/2026La Liga@ Racing SantanderB 1-245000007/1203/8V5,73
06/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2901011035/4016/10—7,71
29/08/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0900020017/2111/5—6,63
21/08/2026La Liga@ Rayo VallecanoH 1-1900031032/4029/11—6,62
16/08/2026La Ligavs GetafeT 3-0900000023/3003/11—6,45
24/05/2026La Ligavs Rayo VallecanoB 1-2740021014/1935/6—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202250 nghìn €
06/01/202122200 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
29/12/202123250 nghìn €
28/06/202223400 nghìn €
06/11/202224400 nghìn €
22/03/2023241,0 triệu €
12/06/2023241,5 triệu €
12/10/2023252,5 triệu €
21/12/2023252,5 triệu €
06/06/2024252,5 triệu €
26/12/2024262,3 triệu €
08/06/2025262,0 triệu €
01/10/2025273,0 triệu €
11/12/2025273,0 triệu €
15/03/2026274,0 triệu €
04/06/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CA OsasunaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2022CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
31/01/2021UD MutilveraCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2019AD San JuanUD MutilveraChuyển nhượng—
30/06/2017AD San Juan U19AD San JuanChuyển nhượng—
30/06/2016UD Mutilvera U19AD San Juan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com