
Pablo Gozálbez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 300 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74% | 44% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/83 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 3 | 5/10 | V | 6,97 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 2 | 7/11 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 2/5 | — | 7,23 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/5 | — | 5,83 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 21/23 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/32 | 1 | 8/14 | — | 7,47 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Valencia CF Mestalla | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valencia U18 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia CF Youth | Valencia U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực40