
Pablo González là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
800Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 800 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 85% | 47% | 1 | 1 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/371 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/58 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/4 | Đ | 4,50 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/47 | 4 | 6/7 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/20 | 0 | 0/1 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 3/11 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/32 | 2 | 3/8 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 3 | 5/7 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 2 | 3/3 | — | 6,83 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 1/3 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/34 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/08/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/09/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực56