Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Gamarra

Cerro PortenoTiền vệPAR
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Pablo Gamarra là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—1276710015076%51%306,45
Copa Libertadores2026—221240000076%46%006,04
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/291 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
25/39 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/83 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 33
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/47 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Gamarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 2-221000014/823/4—6,19
11/10/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 3-0740030122/2928/11—7,38
06/10/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo 2 de MayoB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Primera División Paraguay@ Club GuaraníH 1-1450000112/1801/3—6,28
08/09/2026Primera División Paraguayvs FC Nacional AsuncionT 1-0610000016/1922/3—6,21
04/09/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 3-1630100214/1505/13—6,88
31/08/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónH 1-1900000013/2526/10V6,15
24/08/2026Primera División Paraguay@ Olimpia AsuncionB 1-2450000019/2502/5—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 900 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202421175 nghìn €
11/06/202421325 nghìn €
12/12/202421400 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
28/12/202522500 nghìn €
19/05/202623650 nghìn €
03/09/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Argentinos JuniorsCerro PortenoHết hạn mượn 0.875M €875 nghìn €
29/06/2026PueblaArgentinos JuniorsCho mượn—
10/07/2025Argentinos JuniorsPueblaChuyển nhượng—
31/12/2023Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2021Argentinos Jrs U20Argentinos IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com