
Pablo Galdames là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Burgos CF.
Tiểu sử Pablo Galdames
Pablo Galdames là tiền vệ của Burgos CF, quốc tịch Chile, sinh ngày 30/12/1996 và 29 tuổi. Cao 176 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại La Liga 2 với 304 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 3,1 triệu € (2021). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 383 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 51% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/169 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/30 | 2 | 2/3 | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/20 | 0 | 2/9 | V | 6,39 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | V | 5,83 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/14 | 2 | 2/3 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 3 | 4/8 | — | 7,09 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 5 | 9/14 | — | 6,59 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 3 | 3/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 2,7 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 3,1 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 2,3 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực47