
Pablo Felipe
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Pablo Felipe là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.052Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
18/54Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 23 | 22 | 1.787 | 5 | 0 | 3 | 47 | 17 | 78% | 37% | 4 | 0 | 6,82 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 3 | 265 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 76% | 36% | 1 | 0 | 4,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.787 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/47
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/501 (78%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/32 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/198 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 92
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 4,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/51 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 2/6 | — | 6,04 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/8 | V | 6,26 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 5/9 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/6 | — | 6,15 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 3/9 | — | 6,26 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 3-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 19/23 | 0 | 3/14 | — | 8,20 |
| 12/07/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 5/14 | V | 6,64 |
| 08/07/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 5/12 | — | 6,41 |
| 27/06/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 78 | 0 | 1 | 5 | 3 | 1 | 4/9 | 0 | 2/5 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/08/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực40