
Pablo Felipe Pereira de Jesus
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Pablo Felipe Pereira de Jesus là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 421 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 80% | 37% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 90% | 63% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/120 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/69 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 3 | 4/12 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/23 | 2 | 5/13 | V | 7,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 5/12 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 2/9 | V | 6,62 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 4/10 | — | 7,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 2 | 6/10 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 4-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/11 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/03/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/03/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/09/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Gil Vicente | West Ham United | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Famalicao | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Gil Vicente | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | FC Famalicao | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pacos de Ferreira | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | FC Famalicao | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Famalicao U23 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Famalicão Sub-17 | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực51