Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo De Blasis

FC CartagenaTiền vệARG
38Tuổi
165Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Pablo De Blasis là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Cartagena.

Tiểu sử Pablo De Blasis

Pablo De Blasis là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Cartagena, mang quốc tịch Argentina và hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải, sinh ngày 04/02/1988. Mùa 2026-2027 trên giải Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 7 trận ra sân, 554 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,96. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2017), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
639Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—876391015181%40%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/302 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
35/58 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/52 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo De Blasis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-0851011033/3524/7—7,70
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFH 1-114001006/900/1—6,50
08/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaT 1-0900120147/5557/7—7,90
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 4-1900000339/4722/13—6,50
21/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real ZaragozaB 0-1900000031/4214/9—6,80
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaH 1-1900010120/2622/5—6,60
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaH 0-0900000147/5600/5—7,40
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasT 3-1900000022/3222/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2008: 75 nghìn €2009: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20082050 nghìn €
06/09/200820100 nghìn €
19/12/20082075 nghìn €
05/10/20092150 nghìn €
14/06/201123150 nghìn €
20/09/201224300 nghìn €
09/02/201325600 nghìn €
01/12/2013251,0 triệu €
27/03/2014261,0 triệu €
03/02/2015271,2 triệu €
28/03/2015272,0 triệu €
30/06/2015272,5 triệu €
14/02/2016282,5 triệu €
21/07/2016283,0 triệu €
06/02/2017293,5 triệu €
18/06/2017293,0 triệu €
27/12/2017293,0 triệu €
04/06/2018303,0 triệu €
20/12/2018302,0 triệu €
10/06/2019312,0 triệu €
19/12/2019311,8 triệu €
07/04/2020321,4 triệu €
09/11/2020321,2 triệu €
18/03/202133800 nghìn €
23/06/202133500 nghìn €
26/12/202133500 nghìn €
28/06/202234500 nghìn €
28/12/202234500 nghìn €
13/06/202335500 nghìn €
03/10/202335350 nghìn €
18/12/202335300 nghìn €
11/06/202436300 nghìn €
12/12/202436250 nghìn €
01/06/202537200 nghìn €
29/12/202537100 nghìn €
17/03/20263850 nghìn €
22/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com