Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Daniel Monje

Deportivo RiestraTiền vệARG
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Pablo Daniel Monje là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
25Đá chính
2.179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25191.6210005058%52%106,23
Copa Sudamericana2026—654540003067%58%006,14
Copa Argentina2026—211040000057%54%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.621 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/523 (58%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
15/87 (17%)
Chuyền dài chính xác
25/89 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
23
Phá bóng
31
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/126 (52%)
Không chiến thắng / thua
27 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 45
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
389
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/165 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/38 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Daniel Monje · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1900000118/2412/5—6,08
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 1-1900000124/3723/5—5,81
20/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 0-0900000119/2925/7—6,24
15/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-3dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Argentinavs CA BanfieldH 1-1900000216/3115/9—6,43
05/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-118000002/412/5—6,10
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-01000001/20——6,08
19/08/2026Copa Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-114000006/711/2—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202427100 nghìn €
29/09/202427350 nghìn €
12/12/202427350 nghìn €
01/06/202528250 nghìn €
16/12/202528450 nghìn €
21/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com