
Pablo Chavarria là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing de Cordoba.
Tiểu sử Pablo Chavarria
Pablo Chavarria là tiền đạo của câu lạc bộ Racing de Cordoba, mang quốc tịch Argentina và năm nay 38 tuổi, sinh ngày 02/01/1988. Trong mùa 2026 tại ARG Primera Nacional, anh có 31 trận ra sân, ghi 9 bàn và kiến tạo 3 lần, với tổng cộng 2676 phút thi đấu. Anh cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,0 triệu € vào năm 2018, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.676Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 31 | 2.676 | 9 | 2 | 3 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.676 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2009 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/05/2010 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/07/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2011 | 23 | 650 nghìn € |
| 19/01/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/01/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/09/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2017 | 29 | 1,8 triệu € |
| 15/05/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực45