
Pablo Ceppelini là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Bellinzona.
Tiểu sử Pablo Ceppelini
Pablo Ceppelini là tiền vệ của Bellinzona, mang quốc tịch Uruguay, sinh ngày 11/09/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Gần nhất, ngày 14/08/2026, cầu thủ gia nhập Bellinzona từ Free player, sau khi trở lại Free player từ Alianza Lima vào ngày 31/12/2025. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € (2011), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/02/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 19 | 2,3 triệu € |
| 10/01/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 21 | 1,3 triệu € |
| 14/02/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/06/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/05/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/08/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/09/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 01/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 24/07/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/09/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/08/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Free player | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alianza Lima | Free player | Trở lại | — |
| 10/01/2025 | Atletico Nacional Medellin | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Cuiaba | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Free player | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Cruz Azul | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2022 | CA Penarol | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 25/03/2021 | Cruz Azul | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Atletico Nacional Medellin | Cruz Azul | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2019 | Danubio FC | Atletico Nacional Medellin | Hết hạn mượn 0.725M € | 725 nghìn € |
| 30/12/2019 | Atletico Nacional Medellin | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Danubio FC | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2018 | CA Boston River | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | Montevideo Wanderers FC | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2015 | FC Universitatea Cluj | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2014 | Cagliari | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2014 | Maribor | Cagliari | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Cagliari | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Lumezzane | Cagliari | Cho mượn | — |
| 29/01/2013 | Cagliari | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật70
- Tư duy64
- Sức mạnh42
- Thể lực53