Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Calderón

NublenseHậu vệARG
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Pablo Calderón là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nublense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
22Đá chính
1.943Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1943Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
8/3Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—16131.08800010279%58%636,20
Chilean Cup2026—755230001082%60%106,50
Copa de la Liga2026—543321001175%61%106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.088 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/428 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
25/70 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
14
Phá bóng
88
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/129 (58%)
Không chiến thắng / thua
31 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 36
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
3
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 13/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/73 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/80 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/21 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Calderón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-645000004/1013/9Đ4,30
27/09/2026Chilean Cupvs Puerto MonttT 2-1900010137/4004/8—6,88
23/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 0-2900000023/3335/7—6,10
12/09/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-3900000040/4713/7V5,65
06/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaB 1-2900000018/32313/17—5,72
03/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-2690010021/2646/8—6,32
30/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-1900011033/4214/11V6,18
23/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-1900000043/4916/8—7,13
16/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1900000018/2314/6—6,72
11/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-2670000019/2545/6V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222450 nghìn €
16/07/20232550 nghìn €
03/12/20232550 nghìn €
25/06/202426100 nghìn €
28/11/202426250 nghìn €
29/06/202527250 nghìn €
09/12/202527350 nghìn €
07/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com