Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Bonilla

Academia AnzoateguiHậu vệVEN
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Pablo Bonilla là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—20188680003067%62%503,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/280 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
17/61 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
14
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/77 (62%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Bonilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 2-1900010013/1827/8—7,30
12/10/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-1900000022/3227/9—6,60
21/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCH 1-1900000112/2505/6—6,70
16/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaB 0-1900000215/2507/11V6,70
13/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-2900000131/4513/7—6,60
04/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 1-3900000019/2729/15V5,90
01/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloB 0-3900010031/3723/7V6,80
22/08/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosH 0-058001018/1314/5—6,74
16/08/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCB 0-1900000114/2712/8V5,42
10/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCB 3-4900000024/3101/1—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201818100 nghìn €
15/11/201818150 nghìn €
09/12/201819150 nghìn €
10/02/201919300 nghìn €
02/05/201919400 nghìn €
04/08/201919400 nghìn €
10/11/201919400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
25/08/202020350 nghìn €
12/11/202020500 nghìn €
17/12/202021500 nghìn €
08/07/202121500 nghìn €
08/11/2021211,0 triệu €
17/08/2022221,0 triệu €
07/11/202222800 nghìn €
24/10/202323700 nghìn €
05/03/202424500 nghìn €
13/06/202424425 nghìn €
05/12/202425400 nghìn €
31/03/202525325 nghìn €
18/06/202525225 nghìn €
04/12/202526225 nghìn €
28/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com