
Pablo Bennevendo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 589 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 52% | 1 | 1 | 6,19 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/225 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 2 | 9/14 | V | 6,25 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/7 | — | 5,88 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 8/14 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 1/2 | Đ | 5,34 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực53