Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Arboine

Deportivo SaprissaHậu vệCRC
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Pablo Arboine là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—101090000000——00—
Cúp Trung Mỹ2026—554500001084%56%106,52
Costa Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/195 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Costa Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Arboine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-0900000113/2034/5—6,38
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-3900000021/2913/5—5,56
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 2-2900010144/4922/4V6,75
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 1-2dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-0dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-1900000043/4803/6—7,01
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1900000043/4901/3—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20161750 nghìn €
19/05/20161875 nghìn €
27/12/20161875 nghìn €
23/06/20171975 nghìn €
29/12/201719100 nghìn €
28/05/201820150 nghìn €
25/12/201820150 nghìn €
08/09/201921150 nghìn €
21/12/201921100 nghìn €
12/07/202022150 nghìn €
25/12/202022150 nghìn €
17/06/202123200 nghìn €
22/12/202123250 nghìn €
19/07/202224275 nghìn €
06/12/202224275 nghìn €
04/06/202325300 nghìn €
13/03/202425325 nghìn €
13/06/202426325 nghìn €
19/12/202426225 nghìn €
11/06/202527200 nghìn €
29/12/202527150 nghìn €
28/05/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Sporting FCDeportivo SaprissaCho mượn—
16/01/2025Deportivo SaprissaSporting FCChuyển nhượng—
30/06/2022Santos De GuapilesDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
31/12/2020Sarpsborg 08Santos De GuapilesHết hạn mượn—
30/12/2020AD San CarlosSarpsborg 08Cho mượn—
31/12/2019Sarpsborg 08AD San CarlosChuyển nhượng—
30/12/2019Herfolge Boldklub KogeSarpsborg 08Cho mượn—
11/08/2019Sarpsborg 08Herfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
21/02/2019Santos De GuapilesSarpsborg 08Hết hạn mượn—
31/12/2015Santos de Guápiles FC IISantos De GuapilesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com