
Pablo Aránguiz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union Espanola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
429Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 14 | 10 | 350 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 350 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2024 | Nublense | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Universidad de Chile | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Dallas | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.636364M € | 636 nghìn € |
| 30/12/2020 | Universidad de Chile | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | FC Dallas | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Union Espanola | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 27/07/2019 | FC Dallas | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Union Espanola | FC Dallas | Hết hạn mượn 1.07M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2015 | Union Espanola U21 | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực43