
Pablo Álvarez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Tiểu sử Pablo Álvarez
Pablo Álvarez là tiền vệ hiện thi đấu cho FK Aktobe Lento, có quốc tịch Spain và 29 tuổi. Trong mùa giải hiện tại, cầu thủ có 20 trận ra sân với 298 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Cao 185 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, mức cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025) và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất vào 04/02/2026: từ FC Karpaty Lviv đến FK Aktobe Lento theo hình thức hết hạn mượn, phí ghi nhận 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
298Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 20 | 16 | 298 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 298 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/09/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | FC Karpaty Lviv | FK Aktobe Lento | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | Cherno More Varna | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rijeka | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cherno More Varna | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Free player | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Alaves B | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Club San Ignacio | Deportivo Alaves B | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Alaves B | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Villarreal C | Deportivo Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting Gijón Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực38