
Pa Omar Jobe là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo CS.Hammam-Lif.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/03/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Zakho SC | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | MC Oran | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Cetinkaya TSK | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Simba SC | Cetinkaya TSK | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Zhenis | Simba SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Neman Grodno | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Shkendija Tetovo | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vlazrimi Struga | Shkendija Tetovo | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Shkendija Tetovo | Vlazrimi Struga | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Sheikh Jamal | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | ASAC Ndiambour | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Real Banjul | ASAC Ndiambour | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | RS Tallinding FC | Real Banjul | Chuyển nhượng | — |