Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

P. Lane

ReadingTiền đạoNIR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

P. Lane là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Reading.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
1.039Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11980320119766%49%106,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311461013178%27%007,42
Cúp EFL2026-2027—11900005270%66%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/201 (66%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
16/58 (27%)
Chuyền dài chính xác
10/29 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/101 (49%)
Không chiến thắng / thua
25 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/20 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của P. Lane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-0891031016/1902/10—7,61
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 0-1900020011/2149/14—5,70
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsT 5-1901021314/2515/8—8,02
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 1-1900011217/3003/12—6,31
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 2-2750121313/1703/7—7,09
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0900021216/2015/10V7,20
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-227001005/901/2—6,79
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 1-290004106/1449/12—6,80
05/09/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 3-1850000315/2408/12—6,16
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 5-0900031017/1916/15—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221450 nghìn €
04/04/202322600 nghìn €
08/06/202322700 nghìn €
26/12/202322700 nghìn €
27/06/202423700 nghìn €
29/12/202423700 nghìn €
26/05/202524700 nghìn €
25/11/202524650 nghìn €
11/05/202625550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com