
P. Cejas là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 6 | 504 | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 81% | 49% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/96 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 5/10 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 5/9 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 13/14 | 0 | 7/11 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 4/15 | V | 7,77 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 9/16 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/8 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zabbar St. Patrick FC | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Wuppertaler SV Borussia | Zabbar St. Patrick FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rot Weiss Ahlen | Wuppertaler SV Borussia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | SV Straelen | Rot Weiss Ahlen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | SV Hönnepel-Niedermörmter | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Club Atletico Banfield II | SV Hönnepel-Niedermörmter | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |