
P. Casarico là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Temperley.
Tiểu sử P. Casarico
P. Casarico là hậu vệ của câu lạc bộ Temperley, mang quốc tịch Argentina, 25 tuổi và sinh ngày 25/04/2001. Thuận chân trái, anh có 30 trận tại ARG Primera Nacional trong mùa 2026 với 2 kiến tạo và 2410 phút thi đấu. Điểm trung bình của anh ở mùa giải này là 5,20. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn € và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.500Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 30 | 2.500 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 5,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.500 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.