
P. Bonacci là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.
Tiểu sử P. Bonacci
P. Bonacci là tiền đạo của Quilmes, quốc tịch Argentina, 28 tuổi, sinh ngày 26/01/1998 và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 10 trận ra sân với 256 phút thi đấu và điểm trung bình 5,03. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, mức cao nhất đạt 350 nghìn € trong năm 2025, hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất, ngày 01/07/2026, đưa cầu thủ từ Club Deportivo Armenio đến Quilmes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 8 | 1 | 210 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/09/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Club Deportivo Armenio | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportivo Madryn | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Club Deportivo Armenio | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportivo Maipu | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Club Deportivo Armenio | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Nublense | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Club Deportivo Armenio | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Almirante Brown | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Club Deportivo Armenio | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Martin Tucuman | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Club Deportivo Armenio | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | ASD Justo José de Urquiza | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Burgos CF Promesas | ASD Justo José de Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CD Bupolsa (-2022) | Burgos CF Promesas | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Burgos CF Promesas | CD Bupolsa (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | CA San Martín (San Juan) II | Burgos CF Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Atletico San Martin (SJ) U20 | CA San Martín (San Juan) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực45