Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Özkan Yiğiter

26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Özkan Yiğiter là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Belediye Vanspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
588Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—885880006084%57%206,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/259 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/30 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/49 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Özkan Yiğiter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-2630020029/3701/2—6,36
14/10/2026Turkish First League@ PendiksporT 2-158000007/1135/6—6,47
10/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026Turkish First League@ AntalyasporB 0-3450000021/2611/1—5,87
12/09/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1680020028/3215/9—6,61
07/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2900020333/3717/9—6,35
02/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 0-2900000133/4314/9V5,69
24/08/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 3-2840000034/3412/6—6,42
16/08/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 1-4900000035/3923/7—6,21
02/05/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-1900000132/3514/9—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212150 nghìn €
11/10/20212175 nghìn €
03/01/20222175 nghìn €
30/03/202222125 nghìn €
31/05/202222125 nghìn €
26/10/202222100 nghìn €
02/04/20232375 nghìn €
22/06/20232375 nghìn €
28/12/202323150 nghìn €
02/06/202424200 nghìn €
03/10/202424200 nghìn €
22/12/202424175 nghìn €
19/06/202525175 nghìn €
07/10/202525250 nghìn €
28/12/202525350 nghìn €
31/05/202626400 nghìn €
05/10/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026SivassporBelediye VansporChuyển nhượng—
29/06/2025Belediye VansporSivassporCho mượn—
13/01/2025SivassporBelediye VansporChuyển nhượng—
29/06/2024ErzincansporSivassporCho mượn—
10/08/2023SivassporErzincansporChuyển nhượng—
29/06/2023GenclerbirligiSivassporCho mượn—
11/01/2023SivassporGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2021Turk Metal KirikkaleSivassporCho mượn—
15/09/2020SivassporTurk Metal KirikkaleChuyển nhượng—
10/09/2020Sivasspor U19SivassporChuyển nhượng—
16/08/2018UnknownSivasspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com