Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Özkan Yıldırım

AksaraysporTiền vệGER
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Özkan Yıldırım là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Aksarayspor.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League——6542710300——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · 6 trận ra sân, 427 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20111775 nghìn €
01/07/201118200 nghìn €
22/01/201218200 nghìn €
05/06/201219150 nghìn €
12/01/201319150 nghìn €
10/03/201319350 nghìn €
29/06/201320600 nghìn €
26/08/2013201,0 triệu €
09/07/2014211,0 triệu €
03/02/201521600 nghìn €
30/06/201522600 nghìn €
28/10/201522300 nghìn €
07/02/201622250 nghìn €
21/07/201623250 nghìn €
22/01/201723250 nghìn €
26/06/201724250 nghìn €
21/01/201824400 nghìn €
18/06/201825400 nghìn €
05/09/201825300 nghìn €
30/12/201926150 nghìn €
03/02/202026150 nghìn €
20/01/20212750 nghìn €
30/05/202128125 nghìn €
13/02/20222875 nghìn €
19/06/202229100 nghìn €
04/01/202329100 nghìn €
25/06/202330150 nghìn €
28/12/202330125 nghìn €
02/06/202431150 nghìn €
02/01/202531100 nghìn €
19/06/202532100 nghìn €
04/01/20263275 nghìn €
04/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com