
Özgür Özkaya
Hậu vệTUR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Özgür Özkaya là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2012 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/01/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/01/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/01/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2015 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/01/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 30 | 75 nghìn € |
| 06/01/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/01/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 34 | 25 nghìn € |
| 02/04/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Altay Spor Kulubu | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 09/08/2018 | Gaziantep Futbol Kulübü | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng tự do | — |
| 09/01/2017 | Boluspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng tự do | — |
| 05/01/2016 | Konyaspor | Boluspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/07/2014 | Elazigspor | Konyaspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 15/08/2013 | Besiktas JK U21 | Elazigspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2013 | Sanliurfaspor | Besiktas JK U21 | Hết hạn mượn | — |
| 22/08/2012 | Besiktas JK U21 | Sanliurfaspor | Cho mượn | — |
| 29/06/2012 | Sanliurfaspor | Besiktas JK U21 | Hết hạn mượn | — |
| 30/07/2011 | Besiktas JK U21 | Sanliurfaspor | Cho mượn | — |
| 29/06/2011 | Beylerbeyispor | Besiktas JK U21 | Hết hạn mượn | — |
| 31/08/2010 | Besiktas JK U21 | Beylerbeyispor | Cho mượn | — |
| 29/06/2010 | Beylerbeyispor | Besiktas JK U21 | Hết hạn mượn | — |
| 13/08/2009 | Besiktas JK U21 | Beylerbeyispor | Cho mượn | — |
| 29/06/2009 | Karagumruk | Besiktas JK U21 | Hết hạn mượn | — |
| 31/08/2008 | Besiktas JK U21 | Karagumruk | Cho mượn | — |
| 29/06/2008 | Zeytinburnuspor | Besiktas JK U21 | Hết hạn mượn | — |
| 05/02/2008 | Besiktas JK U21 | Zeytinburnuspor | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/09/2004 | Istanbul Genclerbirligi Youth | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng tự do | — |