
Ozan Kokcu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 414 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 94% | 40% | 0 | 1 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/159 (94%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/33 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 0/4 | — | 6,91 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 34/35 | 1 | 3/6 | Đ | 7,56 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/10/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Volendam | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2025 | HJK Helsinki | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | FC Eindhoven | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | SC Telstar | FC Eindhoven | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 12/08/2021 | Sabah Baku | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Telstar | Sabah Baku | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Sabah Baku | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Giresunspor | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Bursaspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | RKC Waalwijk | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Bursaspor | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Feyenoord U19 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Groningen U19 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | IJVV Stormvogels Youth | FC Groningen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực43