
Oystein Ovretveit
Thủ mônNOR
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oystein Ovretveit là thủ môn 32 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/12/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | — |
| 17/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Fredrikstad | Retired | Tự do | — |
| 27/03/2025 | Jerv | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Sandefjord | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Nest Sotra | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Brann | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Nest Sotra | Brann | Cho mượn | — |
| 05/03/2015 | Brann | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2013 | Vard Haugesund | Brann | Cho mượn | — |
| 13/06/2013 | Brann | Vard Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2011 | SK Brann Youth | Brann | Chuyển nhượng | — |