
Owusu Kwabena
Tiền đạoGHA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Owusu Kwabena là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 9/16 | — | 5,91 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/5 | — | 6,13 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 5/10 | — | 5,92 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/4 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/03/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/02/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sakaryaspor | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Ferencvarosi TC | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ankaragucu | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Ferencvarosi TC | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Zalaegerszegi TE | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Ferencvarosi TC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Qarabag | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Ankaragucu | Qarabag | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Qarabag | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | CD Leganes | Qarabag | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 21/01/2020 | Cordoba | CD Leganes | Cho mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 21/08/2019 | CD Leganes | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Salamanca CF UDS | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 23/07/2018 | CD Leganes | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Cartagena | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | CD Leganes | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Real Oviedo | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | CD Leganes | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Sporting Club Accra | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực43