Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Owura Edwards

Peterborough UnitedTiền đạoENG
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Owura Edwards là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Peterborough United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
934Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—996082008274%51%006,57
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001178%34%106,28
Cúp EFL2026-2027—221461013272%54%008,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/186 (74%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/25 (12%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/94 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 41
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/35 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 8,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/55 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Owura Edwards · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-4690000013/1614/11—5,80
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonH 2-2691021113/1746/10—7,53
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 3-1901021118/28411/16—7,47
07/10/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 4-1560021217/2025/10—7,58
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 0-1620000116/2111/7—6,05
23/09/2026Cúp EFLvs Colchester UnitedT 3-1901111723/3528/14—8,99
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 0-2760020216/2416/8—5,69
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BarnsleyH 3-3900011212/1606/18V6,19
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-1900010524/3428/14—6,36
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughH 0-024000015/702/5—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202119100 nghìn €
05/09/202221150 nghìn €
12/12/202221350 nghìn €
25/06/202322350 nghìn €
28/12/202322300 nghìn €
26/06/202423200 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
29/06/202524225 nghìn €
25/11/202524175 nghìn €
14/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Colchester UnitedPeterborough UnitedChuyển nhượng—
31/08/2023Bristol City U21Colchester UnitedChuyển nhượng—
29/06/2023Ross CountyBristol City U21Cho mượn—
30/06/2022Bristol City U21Ross CountyChuyển nhượng—
30/05/2022Colchester UnitedBristol City U21Cho mượn—
16/01/2022Bristol City U21Colchester UnitedChuyển nhượng—
13/01/2022Exeter CityBristol City U21Cho mượn—
19/08/2021Bristol City U21Exeter CityChuyển nhượng—
30/12/2020Grimsby TownBristol City U21Cho mượn—
04/09/2020Bristol City U21Grimsby TownChuyển nhượng—
30/05/2020Bath CityBristol City U21Cho mượn—
31/07/2019Bristol City U21Bath CityChuyển nhượng—
30/06/2019Newport County U18Bristol City U21Chuyển nhượng—
21/03/2019Mangotsfield UnitedNewport County U18Cho mượn—
21/02/2019Newport County U18Mangotsfield UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy41
  • Sức mạnh40
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com