
Owen Wolff là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 4 | 377 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/188 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 1/3 | — | 7,19 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Puebla | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 7/9 | — | 6,67 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Tijuana | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/18 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 5/12 | — | 6,23 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/48 | 1 | 4/8 | — | 6,26 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 3/8 | — | 6,06 |
| 17/05/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 7/13 | — | 6,55 |
| 14/05/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 3 | 5/6 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Austin FC | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 3.85M € | 3,9 triệu € |
| 08/09/2021 | Austin FC Academy | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlanta United Academy | Austin FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Columbus Crew Academy | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh43
- Thể lực52