Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Owen Wijndal

AFC AjaxHậu vệNED
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Owen Wijndal là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—433040011089%44%006,58
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001090%—007,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/163 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/55 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Owen Wijndal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaT 2-0900010350/550——7,69
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-2900100131/3214/5—7,02
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1800000125/3112/5—6,14
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2670000447/5302/7—6,95
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1670010043/4700/1—6,23
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionT 5-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 17,5 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201717100 nghìn €
06/06/201717150 nghìn €
16/01/201818500 nghìn €
11/06/201818750 nghìn €
27/12/201819750 nghìn €
11/06/2019191,0 triệu €
18/09/2019193,0 triệu €
17/12/2019209,0 triệu €
11/03/20202012,0 triệu €
07/04/20202011,0 triệu €
13/10/20202011,0 triệu €
05/01/20212115,0 triệu €
26/05/20212117,5 triệu €
03/10/20212115,0 triệu €
04/01/20222212,0 triệu €
07/06/20222212,0 triệu €
10/11/20222212,0 triệu €
16/03/20232310,0 triệu €
22/06/2023238,0 triệu €
22/10/2023237,0 triệu €
18/12/2023245,5 triệu €
03/06/2024245,5 triệu €
13/10/2024244,5 triệu €
16/12/2024254,0 triệu €
27/05/2025253,5 triệu €
01/10/2025254,5 triệu €
01/12/2025264,0 triệu €
27/05/2026263,0 triệu €
24/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Royal AntwerpAFC AjaxCho mượn—
04/09/2023AFC AjaxRoyal AntwerpChuyển nhượng—
11/07/2022AZ AlkmaarAFC AjaxHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2017AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2016AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2015AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2010HFC Haarlem YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com