
Owen Wijndal là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 304 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 7,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/163 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/55 | 0 | — | — | 7,69 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/32 | 1 | 4/5 | — | 7,02 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 47/53 | 0 | 2/7 | — | 6,95 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 750 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 20 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 11,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 11,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 21 | 17,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 5,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Royal Antwerp | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | AFC Ajax | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | AZ Alkmaar | AFC Ajax | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2017 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HFC Haarlem Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực39