
Owen O'Malley là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Richmond Kickers.
Tiểu sử Owen O'Malley
Owen O'Malley là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Richmond Kickers, sinh ngày 01/10/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm và nặng 73 kg. Trong mùa 2026 tại USL League One, Owen O'Malley có 25 trận với 1559 phút thi đấu và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường cao nhất là 50 nghìn € (2023), hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 07/01/2026 từ Vermont Green FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.604Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1604Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 26 | 20 | 1.604 | 1 | 0 | 3 | 28 | 7 | 68% | 48% | 10 | 1 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.604 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/450 (68%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/77 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/233 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 100 / 99
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 48
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 5-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 6/17 | 1 | 3/8 | V | 7,59 |
| 28/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | V | 5,61 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/31 | 5 | 10/19 | — | 5,61 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/24 | 0 | 2/6 | Đ | 6,65 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/14 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 18/28 | 1 | 5/13 | — | 7,23 |
| 17/08/2026 | USL League One | @ Omaha | B 1-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/8 | V | 5,65 |
| 06/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/28 | 2 | 6/11 | V | 7,03 |
| 02/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15/19 | 3 | 8/12 | V | 6,64 |
| 26/07/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 4 | 4/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Vermont Green FC | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2025 | Free player | Vermont Green FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Tacoma Defiance | MLS Pool | Cho mượn | — |
| 07/03/2024 | MLS Pool | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | St. Louis City SC | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Creighton Bluejays (Creighton University) | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Vermont Green FC | Creighton Bluejays (Creighton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Vermont Green FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | North Carolina FC Academy | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chuyển nhượng | — |