
Owen Moxon là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 444 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 76% | 63% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/235 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/47 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/70 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/39 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Northampton Town | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 2 | 4/7 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/48 | 2 | 5/6 | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/50 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 4 | 4/7 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 4 | 6/12 | — | 6,64 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 6/9 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/10/2017 | 19 | — |
| 05/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Stockport County | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Wigan Athletic | Stockport County | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Stockport County | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Portsmouth | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Carlisle United | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Annan Athletic FC | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Queen of South | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Gretna FC 2008 | Queen of South | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Queen of South | Gretna FC 2008 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Queen of the South FC U20 | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Carlisle United U18 | Queen of the South FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực43