
owen mason là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
23Cứu thua
27%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 331 | 15 | 4 | 5 | 27% | 100% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 8 | 2 | 6 | 26% | 100% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/129 (27%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/128 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/41 (26%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/34 (11%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/34 | 0 | — | — | 5,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 90 | 7 | 3 | 0 | 9/42 | 0 | 3/3 | — | 7,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/33 | 0 | 1/1 | V | 6,01 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 61 | 2 | 0 | 1 | 6/20 | 0 | — | — | 5,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | B 0-3 | 90 | 8 | 2 | 0 | 11/41 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | — |
| 17/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Mansfield Town | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2026 | Southend United | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Mansfield Town | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Gateshead | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 12/11/2024 | Mansfield Town | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Wexford | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | Mansfield Town | Wexford | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Farsley Celtic | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 11/09/2022 | Mansfield Town | Farsley Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mansfield Town U18 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Guiseley AFC | Mansfield Town U18 | Cho mượn | — |
| 10/12/2021 | Mansfield Town U18 | Guiseley AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 147
- Chỉ số 228
- Chỉ số 446
- Chỉ số 352