
Owen Joel Dodgson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 57% | 0 | 1 | 6,13 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 71% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/49 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 3/10 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | Đ | 5,46 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/35 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/37 | 1 | 5/7 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Doncaster Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 3 | 3/4 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Stockport County | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Burnley | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stockport County | Burnley | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Burnley | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Burton | Burnley | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Burnley | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Dundee F.C. | Burnley | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Burnley | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Barnsley | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Burnley | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burnley U23 | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Rochdale | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Burnley U23 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2020 | Manchester United U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực44