
Owen González là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
629Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 468 | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 80% | 38% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 161 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 42% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/140 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/61 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 19/22 | 1 | 2/7 | — | 6,36 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/18 | 0 | 0/5 | — | 6,29 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 2 | 2/4 | — | 7,76 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 0/3 | V | 7,39 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 4 | 4/4 | — | 6,12 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 3/6 | — | 6,01 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Pachuca | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Puebla | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Pachuca | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Pachuca U23 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF Pachuca II | CF Pachuca U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pachuca U19 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mineros de Zacatecas TDP | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mineros de Zacatecas Jugend | Mineros de Zacatecas TDP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy45
- Sức mạnh35
- Thể lực35