
Owen Gene là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Tiểu sử Owen Gene
Tiền vệ Owen Gene thi đấu cho Minnesota United FC, mang quốc tịch Pháp và hiện 23 tuổi. Ngày sinh 19/03/2003, cao 185 cm, chân thuận là chân phải, hợp đồng đến 30/12/2027. Mùa 2026 có 31 trận với 2021 phút thi đấu và 1 kiến tạo, trong đó 28 trận tại MLS và 3 trận tại Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 1,8 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là loại Hết hạn mượn từ Amiens sang Minnesota United FC vào ngày 10/02/2025, phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
2.021Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 21 | 1.828 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 89% | 45% | 5 | 0 | 6,45 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.828 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 923/1034 (89%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/54 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/160 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 73
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/104 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 2/8 | V | 6,26 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 3/6 | — | 6,02 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 4 | 9/12 | V | 6,22 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 4/10 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | V | 5,86 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/68 | 1 | 1/7 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/33 | 1 | 1/10 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 27/10/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2025 | Amiens | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Amiens U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Versailles 78 Youth | Amiens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực47