
Owen Emeka là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 315 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 67% | 36% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/57 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/7 | — | 6,51 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/8 | — | 6,82 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/6 | V | 5,58 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 3 | 8/11 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/9 | — | 6,42 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 2/6 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,12 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Granada U19 | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Granada CF Youth | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD 26 de Febrero Youth | Granada CF Youth | Chuyển nhượng | — |