Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

owen damm

Tulsa RoughneckHậu vệ
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

owen damm là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
972Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—14109721029276%54%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/320 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/47 (14%)
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
28
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/115 (54%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 37
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của owen damm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 2-4840010234/3904/7—6,49
10/10/2026USL Championship@ LexingtonH 0-0900000027/3106/8—6,71
04/10/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-1900000020/2904/6—6,26
01/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-027001008/800/2—6,31
26/09/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCH 1-129000002/502/4V5,89
30/07/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsT 1-016000003/812/6—6,88
17/05/2026USL Cup@ Corpus Christi FCT 1-09000001/20——6,97
04/05/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 2-1900021014/2036/11—6,35
30/04/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCT 4-1900000022/2704/7—6,50
26/04/2026USL Cupvs Knoxville troopsH 1-1900010134/4214/11—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20211725 nghìn €
24/11/20211825 nghìn €
09/06/20221850 nghìn €
28/11/20221975 nghìn €
18/05/20231975 nghìn €
28/11/20232075 nghìn €
27/05/20242075 nghìn €
29/10/202421125 nghìn €
07/05/202521150 nghìn €
24/11/202522175 nghìn €
29/04/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com