
Owen Bevan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.062Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 81% | 61% | 1 | 0 | 7,03 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/409 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/55 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/94 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 7/15 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/70 | 0 | 8/10 | — | 7,33 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 3/5 | — | 7,14 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 7/8 | — | 6,32 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/62 | 0 | 5/10 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 8/11 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 7/16 | V | 7,65 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 1 | 7/12 | — | 7,15 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/51 | 1 | 6/7 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | — |
| 30/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Bournemouth AFC U21 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Hibernian F.C. | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Bournemouth AFC U21 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Cheltenham Town | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Bournemouth AFC U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Yeovil Town | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2022 | Bournemouth AFC U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Truro City | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Bournemouth U18 | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AFC Bournemouth Jugend | Bournemouth U18 | Chuyển nhượng | — |