
Oviemuno Dominic Ejaria
Tiền đạoENG
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Oviemuno Dominic Ejaria là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | La Liga | vs Getafe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/3 | — | 6,71 |
| 12/04/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/03/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/12/2025 | La Liga | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 30/11/2025 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 25/10/2025 | La Liga | @ Girona FC | H 3-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/10 | V | 5,64 |
| 18/10/2025 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 04/10/2025 | La Liga | vs Levante | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/10/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Oviedo | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2025 | Free player | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Reading | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2020 | Liverpool | Reading | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 30/07/2020 | Reading | Liverpool | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Liverpool | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Reading | Liverpool | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Liverpool | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2018 | Rangers | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Liverpool | Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Sunderland | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Liverpool | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Liverpool U18 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arsenal (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy64
- Sức mạnh40
- Thể lực41
- Kỹ thuật54