
Ovidiu Horşia
Tiền vệROU
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ovidiu Horşia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/09/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CS Unirea Ungheni | Retired | Tự do | — |
| 17/01/2024 | Alexandria | CS Unirea Ungheni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fotbal Club FCSB | Alexandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Universitatea Cluj | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Fotbal Club FCSB | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Fotbal Club FCSB | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Gaz Metan Medias | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Fotbal Club FCSB | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | ACSM Politehnica Iași | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | CSA Steaua Bucuresti U19 | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Academica Clinceni | CSA Steaua Bucuresti U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CSA Steaua Bucuresti U19 | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | ACS Kinder Sg. de Mures | CSA Steaua Bucuresti U19 | Chuyển nhượng | — |